TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

農学者(のうがくしゃ)

のうがくしゃnōgakusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÔNG HỌC GIẢ 農 nông·学 học·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nông học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

農学者 nghĩa là nhà nông học.

Nghĩa của 農学者

Danh từ

  1. Nhà nông học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agricultural scientist; agronomist; agriculturist

Câu hỏi thường gặp

農学者 nghĩa là gì?

農学者 (danh từ) nghĩa là nhà nông học.

農学者 đọc là gì?

農学者 đọc là のうがくしゃ (romaji: nōgakusha).

Âm Hán Việt của 農学者 là gì?

Âm Hán Việt của 農学者 là "nông học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.