TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

初学者(しょがくしゃ)

しょがくしゃshogakusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠ HỌC GIẢ 初 sơ·学 học·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sơ học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

初学者 nghĩa là người bắt đầu, người mới học.

Nghĩa của 初学者

Danh từ

  1. Người bắt đầu, người mới học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beginning student; beginner

Câu hỏi thường gặp

初学者 nghĩa là gì?

初学者 (danh từ) nghĩa là người bắt đầu, người mới học.

初学者 đọc là gì?

初学者 đọc là しょがくしゃ (romaji: shogakusha).

Âm Hán Việt của 初学者 là gì?

Âm Hán Việt của 初学者 là "sơ học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.