TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

動物学者(どうぶつがくしゃ)

どうぶつがくしゃdōbutsugakusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘNG VẬT HỌC GIẢ 動 động·物 vật·学 học·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “động vật học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

動物学者 nghĩa là nhà động vật học.

Nghĩa của 動物学者

Danh từ

  1. Nhà động vật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoologist

Câu hỏi thường gặp

動物学者 nghĩa là gì?

動物学者 (danh từ) nghĩa là nhà động vật học.

動物学者 đọc là gì?

動物学者 đọc là どうぶつがくしゃ (romaji: dōbutsugakusha).

Âm Hán Việt của 動物学者 là gì?

Âm Hán Việt của 動物学者 là "động vật học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.