TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

台(だい)

JLPT N3 từ thông dụng
だいdai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀI 台 đài

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 台

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stand; rest; base; pedestal; platform
  • Danh từ setting (of a gem); mounting
  • Danh từ stock (in grafting)
  • Trợ số từ counter for machines and vehicles
  • Hậu tố level (e.g. price level); mark; range; decade (of one's life)
  • Hậu tố tall building (with a fine view); (observation) platform
  • Hậu tố plateau; heights

Từ ghép có 台

Câu ví dụ với 台

  • 2台の車をもつ人は少なくない。 Không ít người sở hữu hai chiếc ô tô.Tatoeba #504466
  • 車を何台お持ちですか。 Ngài có mấy chiếc xe ô tô?Tatoeba #148957
  • 5台の消防車が火事の現場に駆けつけた。 Có năm xe cứu hỏa đã đến hiện trường vụ cháy.Tatoeba #235118
  • 2台の車をもつ人はかなり多い。 Khá ít người có cả hai chiếc xe ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235426

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.