台
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 台
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stand; rest; base; pedestal; platform
- Danh từ setting (of a gem); mounting
- Danh từ stock (in grafting)
- Trợ số từ counter for machines and vehicles
- Hậu tố level (e.g. price level); mark; range; decade (of one's life)
- Hậu tố tall building (with a fine view); (observation) platform
- Hậu tố plateau; heights
Từ ghép có 台
- 台風 — Bão cuồng phong.
- 台所 — Nhà bếp, bếp.
- 舞台 — Vũ đài, sân khấu.
- 台湾 — Đài Loan.
- 土台 — Móng, nền móng.
- 灯台 — Hải đăng, đèn biển.
- 寝台 — Giường, đi văng.
- 台本 — Truyện phim, kịch bản.
- 台座 — Bệ.
- 絞首台 — Giá treo cổ, giá xử giảo.
- 断頭台 — Đoạn đầu đài, máy chém.
- 台形 — Hình thang.
- 砲台 — Pháo đài.
- 仕事台 — Bàn thợ.
- 時計台 — Tháp đồng hồ.
- 台湾海峡 — Eo biển Đài Loan.
- 台湾人 — Người đến từ Đài Loan; người Đài Loan.
- 譜面台 — Giá nhạc.
- 燭台 — Đế nến, đế đèn cầy.
- 青瓦台 — Nhà Xanh, Thanh Ngõa Đài.
- 洗面台 — La-va-bô.
- 台湾語 — Tiếng đài loan, tiếng phúc kiến đài loan.
- 台北 — Đài Bắc.
- 作業台 — Bàn thợ.
Câu ví dụ với 台
- 2台の車をもつ人は少なくない。 Không ít người sở hữu hai chiếc ô tô.Tatoeba #504466
- 車を何台お持ちですか。 Ngài có mấy chiếc xe ô tô?Tatoeba #148957
- 5台の消防車が火事の現場に駆けつけた。 Có năm xe cứu hỏa đã đến hiện trường vụ cháy.Tatoeba #235118
- 2台の車をもつ人はかなり多い。 Khá ít người có cả hai chiếc xe ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235426
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.