Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
台湾海峡 nghĩa là eo biển đài loan.
Nghĩa của 台湾海峡
Danh từ riêng
Eo biển Đài Loan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Straits of Taiwan
Câu hỏi thường gặp
台湾海峡 nghĩa là gì?
台湾海峡 (danh từ riêng) nghĩa là eo biển đài loan.
台湾海峡 đọc là gì?
台湾海峡 đọc là たいわんかいきょう (romaji: taiwankaikyō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.