灯台
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đăng đài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
灯台 nghĩa là hải đăng, đèn biển.
Nghĩa của 灯台
Danh từ
- Hải đăng, đèn biển.
Cách viết khác: 燈台
Câu ví dụ với 灯台
- 灯台下暗し。 Thấy cây mà chẳng thấy rừng.Tatoeba #354110
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lighthouse
- Danh từ old-fashioned interior light fixture comprising a wooden pole with an oil-filled dish and a wick atop it
Câu hỏi thường gặp
灯台 nghĩa là gì?
灯台 (danh từ) nghĩa là hải đăng, đèn biển.
灯台 đọc là gì?
灯台 đọc là とうだい (romaji: tōdai).
Âm Hán Việt của 灯台 là gì?
Âm Hán Việt của 灯台 là "đăng đài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.