Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khả nghịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
可逆 nghĩa là khả nghịch.
Nghĩa của 可逆
Danh từ
Khả nghịch. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na reversible
Danh từ invertible
Câu hỏi thường gặp
可逆 nghĩa là gì?
可逆 (danh từ) nghĩa là khả nghịch.
可逆 đọc là gì?
可逆 đọc là かぎゃく (romaji: kagyaku).
Âm Hán Việt của 可逆 là gì?
Âm Hán Việt của 可逆 là "khả nghịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.