舞台
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ đài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
舞台 nghĩa là vũ đài, sân khấu.
Nghĩa của 舞台
Danh từ
- Vũ đài, sân khấu. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 舞台
- マークはまだ舞台に立ったことがなかった。それで、彼は不安だった。 Mark chưa bao giờ diễn trên sân khấu, nên anh ta đã cảm thấy bất an.Tatoeba #195826
- 今度書く小説でラブホテルが舞台になるんで、一度実際に見ておきたかったんです。 Cuốn tiểu thuyết lần này của tôi có bối cảnh ở một khách sạn tình yêu, cho nên tôi muốn đến đó nhìn tận mắt một lần cho biết.Tatoeba #75072
- 『北の国から』は、北海道富良野市を舞台にしたフジテレビジョン制作のテレビドラマ。 "Đến từ phương Bắc" là một bộ phim truyền hình dài tập được Đài Truyền hình Fuji TV sản xuất, lấy bối cảnh là thành phố Furano, tỉnh Hokkaido.Tatoeba #74031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stage (of a theatre, concert hall, etc.)
- Danh từ stage performance; stage production; theatrical production; play; show
- Danh từ setting (of a story); scene
- Danh từ sphere (of activity); stage (e.g. political stage); scene; arena; world
Câu hỏi thường gặp
舞台 nghĩa là gì?
舞台 (danh từ) nghĩa là vũ đài, sân khấu.
舞台 đọc là gì?
舞台 đọc là ぶたい (romaji: butai).
Âm Hán Việt của 舞台 là gì?
Âm Hán Việt của 舞台 là "vũ đài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.