Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
譜面台 nghĩa là giá nhạc.
Nghĩa của 譜面台
Danh từ
Giá nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ music stand
Câu hỏi thường gặp
譜面台 nghĩa là gì?
譜面台 (danh từ) nghĩa là giá nhạc.
譜面台 đọc là gì?
譜面台 đọc là ふめんだい (romaji: fumendai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.