台湾
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đài loan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
台湾 nghĩa là đài loan.
Nghĩa của 台湾
Danh từ riêng
- Đài Loan.
- 台湾の経済史Lịch sử kinh tế Đài Loan.
Cách viết khác: 台灣, 臺灣
Từ liên quan với 台湾
Từ ghép có 台湾
Câu ví dụ với 台湾
- 高雄は台湾最大の港町です。 Cao Hùng là thành phố cảng lớn nhất Đài Loan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13249480
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Taiwan
Câu hỏi thường gặp
台湾 nghĩa là gì?
台湾 (danh từ riêng) nghĩa là đài loan.
台湾 đọc là gì?
台湾 đọc là たいわん (romaji: taiwan).
Âm Hán Việt của 台湾 là gì?
Âm Hán Việt của 台湾 là "đài loan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.