TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絞首台(こうしゅだい)

こうしゅだいkōshudai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 絞 ?·首 thủ·台 đài

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

絞首台 nghĩa là giá treo cổ, giá xử giảo.

Nghĩa của 絞首台

Danh từ

  1. Giá treo cổ, giá xử giảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gallows

Câu hỏi thường gặp

絞首台 nghĩa là gì?

絞首台 (danh từ) nghĩa là giá treo cổ, giá xử giảo.

絞首台 đọc là gì?

絞首台 đọc là こうしゅだい (romaji: kōshudai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.