半
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
半 nghĩa là nửa, rưỡi.
Nghĩa của 半
Danh từ
- Nửa, rưỡi (三時半 — ba giờ rưỡi)
Từ liên quan với 半
Từ ghép có 半
- 半分 — Nửa.
- 時半 — Rưỡi.
- 半ば — Nửa.
- 半島 — Bán đảo.
- 半信半疑 — Bán tín bán nghi.
- 半信半疑 — Bán tín bán nghi.
- 半球 — Bán cầu.
- 半導体 — Chất bán dẫn.
- 半径 — Bán kính.
- 半田 — Chất hàn.
- 半減期 — Chu kì bán rã, chu kỳ bán rã.
- 半神 — Bán thần, á thần.
- 半母音 — Bán nguyên âm.
- 半田ごて — Mỏ hàn.
- 半魚人 — Người cá.
- 半化石 — Bán hoá thạch, á hoá thạch.
- 四半 — Phần tư.
Câu ví dụ với 半
- 半時間したら彼はここに来るでしょう。 Ông ấy sẽ đến trong 30 phút.Tatoeba #121264
- 授業が始まるのは8時半からだ。 Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413427
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố half; semi-; partial
- Hậu tố half-past
- Danh từ odd number
- Danh từ han (unit of land area, approx. 595.8 m^2) (cổ)
Câu hỏi thường gặp
半 nghĩa là gì?
半 (danh từ) nghĩa là nửa, rưỡi.
半 đọc là gì?
半 đọc là はん (romaji: han).
Âm Hán Việt của 半 là gì?
Âm Hán Việt của 半 là "bán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.