TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

半(はん)

JLPT N5 từ thông dụng
はんhan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁN 半 bán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

半 nghĩa là nửa, rưỡi.

Nghĩa của 半

Danh từ

  1. Nửa, rưỡi (三時半 — ba giờ rưỡi)

Từ liên quan với 半

Từ ghép có 半

Câu ví dụ với 半

  • 半時間したら彼はここに来るでしょう。 Ông ấy sẽ đến trong 30 phút.Tatoeba #121264
  • 授業が始まるのは8時半からだ。 Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413427

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố half; semi-; partial
  • Hậu tố half-past
  • Danh từ odd number
  • Danh từ han (unit of land area, approx. 595.8 m^2) (cổ)

Câu hỏi thường gặp

半 nghĩa là gì?

半 (danh từ) nghĩa là nửa, rưỡi.

半 đọc là gì?

半 đọc là はん (romaji: han).

Âm Hán Việt của 半 là gì?

Âm Hán Việt của 半 là "bán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.