TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

半球(はんきゅう)

はんきゅうhankyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁN CẦU 半 bán·球 cầu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

半球 nghĩa là bán cầu.

Nghĩa của 半球

Danh từ

  1. Bán cầu. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 半球

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemisphere

Câu hỏi thường gặp

半球 nghĩa là gì?

半球 (danh từ) nghĩa là bán cầu.

半球 đọc là gì?

半球 đọc là はんきゅう (romaji: hankyū).

Âm Hán Việt của 半球 là gì?

Âm Hán Việt của 半球 là "bán cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.