半田
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bán điền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
半田 nghĩa là chất hàn.
Nghĩa của 半田
Danh từ
- Chất hàn.
Cách viết khác: 盤陀, ハンダ
Từ ghép có 半田
- 半田ごて — Mỏ hàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solder; pewter
Câu hỏi thường gặp
半田 nghĩa là gì?
半田 (danh từ) nghĩa là chất hàn.
半田 đọc là gì?
半田 đọc là はんだ (romaji: handa).
Âm Hán Việt của 半田 là gì?
Âm Hán Việt của 半田 là "bán điền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.