TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

半田(はんだ)

はんだhanda giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁN ĐIỀN 半 bán·田 điền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bán điền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

半田 nghĩa là chất hàn.

Nghĩa của 半田

Danh từ

  1. Chất hàn.

Cách viết khác: 盤陀, ハンダ

Từ ghép có 半田

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solder; pewter

Câu hỏi thường gặp

半田 nghĩa là gì?

半田 (danh từ) nghĩa là chất hàn.

半田 đọc là gì?

半田 đọc là はんだ (romaji: handa).

Âm Hán Việt của 半田 là gì?

Âm Hán Việt của 半田 là "bán điền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.