半信半疑
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán tín bán nghi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
半信半疑 nghĩa là bán tín bán nghi.
Nghĩa của 半信半疑
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ Bán tín bán nghi. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ half in doubt; half-convinced; dubious; incredulous (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
半信半疑 nghĩa là gì?
半信半疑 (danh từ) nghĩa là bán tín bán nghi.
半信半疑 đọc là gì?
半信半疑 đọc là はんしんはんぎ (romaji: hanshinhangi).
Âm Hán Việt của 半信半疑 là gì?
Âm Hán Việt của 半信半疑 là "bán tín bán nghi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.