TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

半信半疑(はんしんはんぎ)

はんしんはんぎhanshinhangi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁN TÍN BÁN NGHI 半 bán·信 tín·疑 nghi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán tín bán nghi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

半信半疑 nghĩa là bán tín bán nghi.

Nghĩa của 半信半疑

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Bán tín bán nghi. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half in doubt; half-convinced; dubious; incredulous (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

半信半疑 nghĩa là gì?

半信半疑 (danh từ) nghĩa là bán tín bán nghi.

半信半疑 đọc là gì?

半信半疑 đọc là はんしんはんぎ (romaji: hanshinhangi).

Âm Hán Việt của 半信半疑 là gì?

Âm Hán Việt của 半信半疑 là "bán tín bán nghi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.