TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

半導体(はんどうたい)

từ thông dụng
はんどうたいhandōtai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁN ĐẠO THỂ 半 bán·導 đạo·体 thể

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bán đạo thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

半導体 nghĩa là chất bán dẫn.

Nghĩa của 半導体

Danh từ

  1. Chất bán dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semiconductor

Câu hỏi thường gặp

半導体 nghĩa là gì?

半導体 (danh từ) nghĩa là chất bán dẫn.

半導体 đọc là gì?

半導体 đọc là はんどうたい (romaji: handōtai).

Âm Hán Việt của 半導体 là gì?

Âm Hán Việt của 半導体 là "bán đạo thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.