Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
半田ごて nghĩa là mỏ hàn.
Nghĩa của 半田ごて
Danh từ
Mỏ hàn.
Cách viết khác: 半田鏝, ハンダ鏝, 半田ゴテ, はんだゴテ, ハンダごて
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ soldering iron
Câu hỏi thường gặp
半田ごて nghĩa là gì?
半田ごて (danh từ) nghĩa là mỏ hàn.
半田ごて đọc là gì?
半田ごて đọc là はんだごて (romaji: handagote).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.