TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

半化石(はんかせき)

はんかせきhankaseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁN HOÁ THẠCH 半 bán·化 hoá·石 thạch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán hoá thạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

半化石 nghĩa là bán hoá thạch, á hoá thạch.

Nghĩa của 半化石

Danh từ

  1. Bán hoá thạch, á hoá thạch. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subfossil

Câu hỏi thường gặp

半化石 nghĩa là gì?

半化石 (danh từ) nghĩa là bán hoá thạch, á hoá thạch.

半化石 đọc là gì?

半化石 đọc là はんかせき (romaji: hankaseki).

Âm Hán Việt của 半化石 là gì?

Âm Hán Việt của 半化石 là "bán hoá thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.