四半
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tứ bán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
四半 nghĩa là phần tư.
Nghĩa của 四半
Danh từ
- Phần tư.
Từ ghép có 四半
- 四半分 — Phần tư.
Câu ví dụ với 四半
- 四半期1.2%の成長は年率4.9%の成長率を意味する。 Chỉ số tăng trưởng theo quý là 1,2% đồng nghĩa với việc chỉ số tăng trưởng theo năm là 4.9%.Tatoeba #168956
- 第3四半期は収入減が見込まれている。 Sự sụt giảm 3/4 doanh thu đã được dữ báo trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quarter; a fourth
- Danh từ square (piece of) cloth
Câu hỏi thường gặp
四半 nghĩa là gì?
四半 (danh từ) nghĩa là phần tư.
四半 đọc là gì?
四半 đọc là しはん (romaji: shihan).
Âm Hán Việt của 四半 là gì?
Âm Hán Việt của 四半 là "tứ bán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.