TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勢(ぜい)

từ thông dụng
ぜいzei giọng máy (Kokoro)
Âm Hán Việt THẾ 勢 thế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 勢

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố group (of people, competitors, companies, etc.); contingent; camp; team

Từ ghép có 勢

  • 大勢 — Nhiều người, đông người.
  • 情勢 — Tình thế, tình hình.
  • 姿勢 — Tư thế, quan điểm.
  • 勢い — Khí thế, sức mạnh.
  • 勢力 — Thế lực, lực lượng.
  • 優勢 — Ưu thế.
  • 形勢 — Tình thế.
  • 攻勢 — Sự tấn công.
  • 気勢 — Khí thế, sự hăng hái, sự nhiệt tình.
  • 運勢 — May mắn, vận may, vận.
  • 趨勢 — Xu thế, khuynh hướng.
  • 地勢 — Địa thế.
  • 去勢 — Sự thiến.
  • 勢力圏 — Phạm vi ảnh hưởng.
  • 強勢 — Trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Kokoro), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.