勢い
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 勢い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ force; vigor; vigour; energy; spirit
- Danh từ influence; authority; power; might
- Danh từ impetus; impulse; momentum; course (of events)
- Phó từ naturally; necessarily; inevitably
Cách viết khác: 勢, いきよい
Câu ví dụ với 勢い
- アルメニアには外国人が大勢いますか。 Ở Armenia có nhiều người nước ngoài không?Tatoeba #1782456
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).