TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

強勢(きょうせい)

きょうせいkyōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 強 cường·勢 thế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

強勢 nghĩa là trọng âm.

Nghĩa của 強勢

Danh từ

  1. Trọng âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stress; accent; emphasis

Câu hỏi thường gặp

強勢 nghĩa là gì?

強勢 (danh từ) nghĩa là trọng âm.

強勢 đọc là gì?

強勢 đọc là きょうせい (romaji: kyōsei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.