強勢
きょうせいkyōsei
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
強勢 nghĩa là trọng âm.
Nghĩa của 強勢
Danh từ
- Trọng âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stress; accent; emphasis
Câu hỏi thường gặp
強勢 nghĩa là gì?
強勢 (danh từ) nghĩa là trọng âm.
強勢 đọc là gì?
強勢 đọc là きょうせい (romaji: kyōsei).