去勢
きょせいkyosei
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
去勢 nghĩa là sự thiến.
Nghĩa của 去勢
Danh từ
- Sự thiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ castration; neutering; gelding; sterilization
- Danh từ enervation; emasculation; taming
Câu hỏi thường gặp
去勢 nghĩa là gì?
去勢 (danh từ) nghĩa là sự thiến.
去勢 đọc là gì?
去勢 đọc là きょせい (romaji: kyosei).