TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

姿勢(しせい)

JLPT N2 từ thông dụng
しせいshisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ THẾ 姿 tư·勢 thế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư thế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

姿勢 nghĩa là tư thế, quan điểm.

Nghĩa của 姿勢

Danh từ

  1. Tư thế, quan điểm. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 姿勢

  • 君には仕事への姿勢を改善してもらいたい。 Tôi muốn bạn chấn chỉnh lại thái độ làm việc.Tatoeba #4527355

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ posture; pose; position; stance; carriage (of the body)
  • Danh từ attitude; approach; stance

Câu hỏi thường gặp

姿勢 nghĩa là gì?

姿勢 (danh từ) nghĩa là tư thế, quan điểm.

姿勢 đọc là gì?

姿勢 đọc là しせい (romaji: shisei).

Âm Hán Việt của 姿勢 là gì?

Âm Hán Việt của 姿勢 là "tư thế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.