攻勢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công thế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
攻勢 nghĩa là sự tấn công.
Nghĩa của 攻勢
Danh từ
- Sự tấn công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ offensive (movement); aggression
Câu hỏi thường gặp
攻勢 nghĩa là gì?
攻勢 (danh từ) nghĩa là sự tấn công.
攻勢 đọc là gì?
攻勢 đọc là こうせい (romaji: kōsei).
Âm Hán Việt của 攻勢 là gì?
Âm Hán Việt của 攻勢 là "công thế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.