TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気勢(きせい)

từ thông dụng
きせいkisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÍ THẾ 気 khí·勢 thế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí thế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

気勢 nghĩa là khí thế, sự hăng hái, sự nhiệt tình.

Nghĩa của 気勢

Danh từ

  1. Khí thế, sự hăng hái, sự nhiệt tình. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fervour; fervor; vigour; vigor; ardour

Câu hỏi thường gặp

気勢 nghĩa là gì?

気勢 (danh từ) nghĩa là khí thế, sự hăng hái, sự nhiệt tình.

気勢 đọc là gì?

気勢 đọc là きせい (romaji: kisei).

Âm Hán Việt của 気勢 là gì?

Âm Hán Việt của 気勢 là "khí thế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.