募集
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộ tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 募集
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recruitment; invitation; selection; advertisement; taking applications
- Danh từ raising (funds, donations, etc.); collection; subscription; solicitation
- Danh từ flotation (of shares, loans, etc.)
Câu ví dụ với 募集
- うちのバスケット部は背の高い男子を募集している。 Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.Tatoeba #228234
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).