励ます
励ます nghĩa là cổ vũ, khuyến khích.
Nghĩa của 励ます
Động từ
- Cổ vũ, khuyến khích.
Cách chia của 励ます
| Thể lịch sự (ます) | 励まします |
| Thể て | 励まして |
| Quá khứ (た) | 励ました |
| Phủ định (ない) | 励まさない |
| Khả năng | 励ませる |
| Ý chí (よう) | 励まそう |
| Điều kiện (ば) | 励ませば |
| Bị động | 励まされる |
| Sai khiến | 励まさせる |
| Mệnh lệnh | 励ませ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 励ます
- 僕が彼を励ましに行こう。 Tôi sẽ đi cổ vũ anh ấy.Tatoeba #82366
- 彼女は彼に小説を書くように励ました。 Cô ấy khuyến khích anh ấy viết một cuốn tiểu thuyết.Tatoeba #87396
- 彼は私にもう一度挑戦するようにと励ましてくれた。 Anh ấy khuyến khích tôi thử lại lần nữa.Tatoeba #106141
- 彼は息子にもっと勉強するようにと励ました。 Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to encourage; to cheer on; to cheer (someone) up
- Động từ to raise (one's voice) (cũ)
Câu hỏi thường gặp
励ます nghĩa là gì?
励ます (động từ) nghĩa là cổ vũ, khuyến khích.
励ます đọc là gì?
励ます đọc là はげます (romaji: hagemasu).