TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

過労(かろう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かろうkarō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 過 quá·労 lao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

過労 nghĩa là làm việc quá sức.

Nghĩa của 過労

Danh từ

  1. Làm việc quá sức.

Câu ví dụ với 過労

  • 彼は過労のために疲れている。 Anh ta mệt mỏi vì làm việc quá sức.Tatoeba #109166
  • 彼は過労のせいで死んだ。 Anh ta chết vì làm việc quá sức.Tatoeba #109167

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overwork; strain

Câu hỏi thường gặp

過労 nghĩa là gì?

過労 (danh từ) nghĩa là làm việc quá sức.

過労 đọc là gì?

過労 đọc là かろう (romaji: karō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.