就労
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tựu lao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
就労 nghĩa là làm việc.
Nghĩa của 就労
Danh từ
- Làm việc.
Câu ví dụ với 就労
- 我々は就労時間について社長と交渉した。 Chúng tôi trao đổi với giám đốc về thời gian làm việc.Tatoeba #185789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ working; being employed; being hired
Câu hỏi thường gặp
就労 nghĩa là gì?
就労 (danh từ) nghĩa là làm việc.
就労 đọc là gì?
就労 đọc là しゅうろう (romaji: shūrō).
Âm Hán Việt của 就労 là gì?
Âm Hán Việt của 就労 là "tựu lao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.