今
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
今 nghĩa là bây giờ.
Nghĩa của 今
Danh từ
- Bây giờ.
Từ ghép có 今
Câu ví dụ với 今
- 私は今ギターをひいています。 Tôi đang chơi guitar.Tatoeba #157083
- 今、通りには全く雪がない。 Bây giờ ngoài đường không còn tuyết nữa.Tatoeba #172206
- 今それをする必要はないんだよ。 Bây giờ chúng ta chưa cần làm việc đó đâu.Tatoeba #172800
- 彼は今両親に手紙を書いています。 Anh ấy bây giờ đang viết thư cho bố mẹ.Tatoeba #107041
- 彼は今かぜをひいている。 Anh ấy đang bị cảm cúm.Tatoeba #107222
- 今は彼女に電話しないで。 Hôm nay đừng gọi điện cho cô ấy.Tatoeba #171194
- 今の収入に満足している。 Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.Tatoeba #172700
- 家内は今、夕食の支度をしている。 Bà xã nhà tôi đang chuẩn bị cơm tối.Tatoeba #186896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ now; the present time; just now; soon; immediately
- Phó từ another; more
Câu hỏi thường gặp
今 nghĩa là gì?
今 (danh từ) nghĩa là bây giờ.
今 đọc là gì?
今 đọc là いま (romaji: ima).
Âm Hán Việt của 今 là gì?
Âm Hán Việt của 今 là "kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.