TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

今(いま)すぐ

từ thông dụng
いますぐimasugu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 今 kim

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

今すぐ nghĩa là ngay lập tức.

Nghĩa của 今すぐ

Phó từ

  1. Ngay lập tức.

Cách viết khác: 今直ぐ

Câu ví dụ với 今すぐ

  • 君は彼女に謝らなければならぬ、しかもいますぐに。 Mày phải xin lỗi nó, và phải làm liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176932

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ at once; immediately; right now

Câu hỏi thường gặp

今すぐ nghĩa là gì?

今すぐ (phó từ) nghĩa là ngay lập tức.

今すぐ đọc là gì?

今すぐ đọc là いますぐ (romaji: imasugu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.