人鳥
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân điểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
人鳥 nghĩa là chim cánh cụt, chim cụt cánh.
Nghĩa của 人鳥
Danh từ
- hiếm Chim cánh cụt.
- hiếm Chim cụt cánh.
Cách viết khác: ジンチョウ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 人鳥
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 人鳥
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ penguin (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
人鳥 nghĩa là gì?
人鳥 (danh từ) nghĩa là chim cánh cụt, chim cụt cánh.
人鳥 đọc là gì?
人鳥 đọc là じんちょう (romaji: jinchō).
Âm Hán Việt của 人鳥 là gì?
Âm Hán Việt của 人鳥 là "nhân điểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.