JLPT N3từ thông dụngTrong 3.000 từ thông dụng nhất
いまにもimanimogiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt今 kim
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
今にも nghĩa là sắp.
Nghĩa của 今にも
Phó từ
Sắp.
Câu ví dụ với 今にも
今にも雨が降りそうだ。Có lẽ là trời sắp mưa.Tatoeba #172762
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ at any moment (now); at any minute; on the verge of (doing); just about to
Câu hỏi thường gặp
今にも nghĩa là gì?
今にも (phó từ) nghĩa là sắp.
今にも đọc là gì?
今にも đọc là いまにも (romaji: imanimo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.