TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

今(いま)は昔(むかし)

いまはむかしimahamukashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 今 kim·昔 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

今は昔 nghĩa là ngày xửa ngày xưa.

Nghĩa của 今は昔

Cụm từ

  1. Ngày xửa ngày xưa.

Cách viết khác: いまは昔, 今はむかし

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ once upon a time; a long time ago

Câu hỏi thường gặp

今は昔 nghĩa là gì?

今は昔 (cụm từ) nghĩa là ngày xửa ngày xưa.

今は昔 đọc là gì?

今は昔 đọc là いまはむかし (romaji: imahamukashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.