TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

魔(ま)

từ thông dụng
まma giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA 魔 ma

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ma” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 魔

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demon; devil; evil spirit; evil influence
  • Hậu tố -crazed person; -obsessed person; fiend
  • Danh từ dreaded; terrible; awful; dreadful

Từ ghép có 魔

  • 邪魔 — Bước cản, chướng ngại, trở ngại, vật cản, cản trở.
  • 悪魔 — Quỷ, ma quỷ, yêu ma, ma.
  • 魔法 — Ma thuật, yêu thuật, thuật phù thủy.
  • 魔女 — Phù thuỷ.
  • 魔術 — Ma thuật, yêu thuật, thuật phù thủy.
  • 魔法使い — Phù thủy, phù thuỷ, thuật sĩ, thầy phù thủy.
  • 魔術師 — Phù thủy, thuật sĩ.
  • 魔法少女 — Ma pháp thiếu nữ (những thiếu nữ có năng lực siêu nhiên và tham gia những cuộc phiêu lưu ma thuật)
  • 妖魔 — Yêu ma, quỷ, ma quỷ.
  • 閻魔 — Diêm ma, Diêm La.
  • 魔羅 — Thiên Ma.
  • 魔方陣 — Ma trận kì ảo.
  • 使い魔 — Sứ ma.
  • 魔法杖 — Đũa thần, đũa phép.
  • 魔法の杖 — Đũa thần, đũa phép.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.