TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

魔法使(まほうつか)い

từ thông dụng
まほうつかいmahōtsukai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 魔 ma·法 pháp·使 sứ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

魔法使い nghĩa là phù thủy, phù thuỷ, thuật sĩ.

Nghĩa của 魔法使い

Danh từ

  1. Phù thủy, phù thuỷ, thuật sĩ, thầy phù thủy.

Cách viết khác: 魔法遣い, 魔法使, 魔法つかい, まほう使い

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magician; wizard; sorcerer; witch; mage

Câu hỏi thường gặp

魔法使い nghĩa là gì?

魔法使い (danh từ) nghĩa là phù thủy, phù thuỷ, thuật sĩ.

魔法使い đọc là gì?

魔法使い đọc là まほうつかい (romaji: mahōtsukai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.