魔方陣
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ma phương trận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
魔方陣 nghĩa là ma trận kì ảo.
Nghĩa của 魔方陣
Danh từ
- Ma trận kì ảo.
Cách viết khác: 魔法陣
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magic square
Câu hỏi thường gặp
魔方陣 nghĩa là gì?
魔方陣 (danh từ) nghĩa là ma trận kì ảo.
魔方陣 đọc là gì?
魔方陣 đọc là まほうじん (romaji: mahōjin).
Âm Hán Việt của 魔方陣 là gì?
Âm Hán Việt của 魔方陣 là "ma phương trận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.