TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

魔法(まほう)の杖(つえ)

まほうのつえmahōnotsue giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 魔 ma·法 pháp·杖 trượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

魔法の杖 nghĩa là đũa thần, đũa phép.

Nghĩa của 魔法の杖

Danh từ

  1. Đũa thần, đũa phép.

Cách viết khác: 魔法のつえ

Từ liên quan với 魔法の杖

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magic wand

Câu hỏi thường gặp

魔法の杖 nghĩa là gì?

魔法の杖 (danh từ) nghĩa là đũa thần, đũa phép.

魔法の杖 đọc là gì?

魔法の杖 đọc là まほうのつえ (romaji: mahōnotsue).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.