邪魔
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tà ma” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
邪魔 nghĩa là bước cản, chướng ngại, trở ngại.
Nghĩa của 邪魔
Danh từ
- Bước cản, chướng ngại, trở ngại, vật cản, cản trở.
Từ liên quan với 邪魔
Câu ví dụ với 邪魔
- 邪魔して悪かったね。 Tôi xin lỗi vì đã làm phiền bạn.Tatoeba #215755
- あなたの勉強を邪魔しないようにします。 Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.Tatoeba #4731
- 君は僕の邪魔をしている。 Bạn ở trên con đường của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hindrance; obstacle; nuisance; disturbance; interruption
- Khác to visit (someone's home)
- Danh từ demon who hinders Buddhist training; demon who obstructs sentient beings from maintaining moral behaviour
Câu hỏi thường gặp
邪魔 nghĩa là gì?
邪魔 (danh từ) nghĩa là bước cản, chướng ngại, trở ngại.
邪魔 đọc là gì?
邪魔 đọc là じゃま (romaji: jama).
Âm Hán Việt của 邪魔 là gì?
Âm Hán Việt của 邪魔 là "tà ma". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.