魔法杖
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ma pháp trượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
魔法杖 nghĩa là đũa thần, đũa phép.
Nghĩa của 魔法杖
Danh từ
- Đũa thần, đũa phép.
Từ liên quan với 魔法杖
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magic wand
Câu hỏi thường gặp
魔法杖 nghĩa là gì?
魔法杖 (danh từ) nghĩa là đũa thần, đũa phép.
魔法杖 đọc là gì?
魔法杖 đọc là まほうづえ (romaji: mahōzue).
Âm Hán Việt của 魔法杖 là gì?
Âm Hán Việt của 魔法杖 là "ma pháp trượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.