TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

魔羅(まら)

まらmara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA LA 魔 ma·羅 la

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ma la” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

魔羅 nghĩa là thiên ma, dương vật, buồi, chim.

Nghĩa của 魔羅

Danh từ

  1. Thiên Ma.
  2. khẩu ngữ Dương vật, buồi, chim, ngọc hành.

Cách viết khác: 摩羅, 末羅, マラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mara; demon king who attempted to hinder Gautama Buddha from attaining enlightenment
  • Danh từ obstacle to enlightenment
  • Danh từ penis (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

魔羅 nghĩa là gì?

魔羅 (danh từ) nghĩa là thiên ma, dương vật, buồi, chim.

魔羅 đọc là gì?

魔羅 đọc là まら (romaji: mara).

Âm Hán Việt của 魔羅 là gì?

Âm Hán Việt của 魔羅 là "ma la". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.