Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
使い魔 nghĩa là sứ ma.
Nghĩa của 使い魔
Danh từ
Sứ ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ familiar spirit; familiar
Câu hỏi thường gặp
使い魔 nghĩa là gì?
使い魔 (danh từ) nghĩa là sứ ma.
使い魔 đọc là gì?
使い魔 đọc là つかいま (romaji: tsukaima).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.