陰謀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm mưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
陰謀 nghĩa là âm mưu, cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.
Nghĩa của 陰謀
Danh từ
- Âm mưu. (từ Hán Việt tương đồng)
- Cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.
Cách viết khác: 隠謀
Từ ghép có 陰謀
Câu ví dụ với 陰謀
- 多くの陰謀論者が、未検証な発言を利用してそれらを事実と主張する。 Nhiều người theo thuyết âm mưu lợi dụng các phát ngôn không kiểm chứng được và coi đó là sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155177
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plot; intrigue; scheme
- Danh từ conspiracy
Câu hỏi thường gặp
陰謀 nghĩa là gì?
陰謀 (danh từ) nghĩa là âm mưu, cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.
陰謀 đọc là gì?
陰謀 đọc là いんぼう (romaji: inbō).
Âm Hán Việt của 陰謀 là gì?
Âm Hán Việt của 陰謀 là "âm mưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.