Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
陰核包皮 nghĩa là mũ âm vật.
Nghĩa của 陰核包皮
Danh từ
Mũ âm vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ clitoral hood; prepuce of clitoris
Câu hỏi thường gặp
陰核包皮 nghĩa là gì?
陰核包皮 (danh từ) nghĩa là mũ âm vật.
陰核包皮 đọc là gì?
陰核包皮 đọc là いんかくほうひ (romaji: inkakuhōhi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.