TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

陰(いん)イオン

いんイオンin'ion giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 陰 âm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

陰イオン nghĩa là ly tử âm.

Nghĩa của 陰イオン

Danh từ

  1. Ly tử âm.

Từ liên quan với 陰イオン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anion

Câu hỏi thường gặp

陰イオン nghĩa là gì?

陰イオン (danh từ) nghĩa là ly tử âm.

陰イオン đọc là gì?

陰イオン đọc là いんイオン (romaji: in'ion).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.