TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

陰謀論(いんぼうろん)

いんぼうろんinbōron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÂM MƯU LUẬN 陰 âm·謀 mưu·論 luận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm mưu luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陰謀論 nghĩa là âm mưu luận, thuyết âm mưu.

Nghĩa của 陰謀論

Danh từ

  1. Âm mưu luận, thuyết âm mưu. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 陰謀論

  • 多くの陰謀論者が、未検証な発言を利用してそれらを事実と主張する。 Nhiều người theo thuyết âm mưu lợi dụng các phát ngôn không kiểm chứng được và coi đó là sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155177

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conspiracy theory

Câu hỏi thường gặp

陰謀論 nghĩa là gì?

陰謀論 (danh từ) nghĩa là âm mưu luận, thuyết âm mưu.

陰謀論 đọc là gì?

陰謀論 đọc là いんぼうろん (romaji: inbōron).

Âm Hán Việt của 陰謀論 là gì?

Âm Hán Việt của 陰謀論 là "âm mưu luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.