日陰
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật âm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
日陰 nghĩa là bóng, bóng tối.
Nghĩa của 日陰
Danh từ
- Bóng, bóng tối.
Cách viết khác: 日蔭, 日影, 日かげ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shade; shadow
- Danh từ sunshine; sunlight
Câu hỏi thường gặp
日陰 nghĩa là gì?
日陰 (danh từ) nghĩa là bóng, bóng tối.
日陰 đọc là gì?
日陰 đọc là ひかげ (romaji: hikage).
Âm Hán Việt của 日陰 là gì?
Âm Hán Việt của 日陰 là "nhật âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.