TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日陰(ひかげ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひかげhikage giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT ÂM 日 nhật·陰 âm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật âm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

日陰 nghĩa là bóng, bóng tối.

Nghĩa của 日陰

Danh từ

  1. Bóng, bóng tối.

Cách viết khác: 日蔭, 日影, 日かげ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shade; shadow
  • Danh từ sunshine; sunlight

Câu hỏi thường gặp

日陰 nghĩa là gì?

日陰 (danh từ) nghĩa là bóng, bóng tối.

日陰 đọc là gì?

日陰 đọc là ひかげ (romaji: hikage).

Âm Hán Việt của 日陰 là gì?

Âm Hán Việt của 日陰 là "nhật âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.