Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm mưu thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
陰謀説 nghĩa là thuyết âm mưu.
Nghĩa của 陰謀説
Danh từ
Thuyết âm mưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ conspiracy theory
Câu hỏi thường gặp
陰謀説 nghĩa là gì?
陰謀説 (danh từ) nghĩa là thuyết âm mưu.
陰謀説 đọc là gì?
陰謀説 đọc là いんぼうせつ (romaji: inbōsetsu).
Âm Hán Việt của 陰謀説 là gì?
Âm Hán Việt của 陰謀説 là "âm mưu thuyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.