陰
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
陰 nghĩa là âm.
Nghĩa của 陰
Danh từ
- Âm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 陰
Trái nghĩa
Từ ghép có 陰
- 陰謀 — Âm mưu.
- 日陰 — Bóng, bóng tối.
- 陰口 — Nói xấu sau lưng.
- 光陰 — Thời gian, thời.
- 陰性 — Âm tính.
- 陰影 — Bóng, bóng tối.
- 陰謀説 — Thuyết âm mưu.
- 陰イオン — Ly tử âm.
- 陰核 — Âm hạch, âm vật.
- 陰極 — Âm cực.
- 陰茎 — Dương vật.
- 陰嚢 — Dái, bìu dái.
- 陰毛 — Lông mu.
- 陰門 — Âm hộ, lồn.
- 陰暦 — Âm lịch.
- 会陰 — Hội âm.
- 中陰 — Trung hữu.
- 陰核包皮 — Mũ âm vật.
- 陰茎亀頭 — Quy đầu.
- 陰謀論 — Âm mưu luận, thuyết âm mưu.
- 陰茎骨 — Xương dương vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (the) negative (e.g. pole)
- Danh từ yin (in Chinese divination)
- Danh từ hidden place; unseen part; private location
Câu hỏi thường gặp
陰 nghĩa là gì?
陰 (danh từ) nghĩa là âm.
陰 đọc là gì?
陰 đọc là いん (romaji: in).
Âm Hán Việt của 陰 là gì?
Âm Hán Việt của 陰 là "âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.